Định luật Weber - Khi những điều tốt đẹp trở thành hiển nhiên

ĐịnhluậtWeber-Khinhữngđiềutốtđẹptrởthànhhiểnnhiên

Published on
Published on:

Gần đây mình biết đến một khái niệm khá thú vị trong tâm lý học, đó là định luật Weber. Điều khiến mình chú ý đến nó không hẳn nằm ở bản thân định luật, mà là cách mình có thể liên hệ nó với một số trải nghiệm đã từng xảy ra trong các mối quan hệ của mình.

Mình là kiểu người khá thích quan tâm đến người khác. Khi thực sự quý một ai đó, mình thường muốn dành thời gian, công sức và làm những điều nhỏ nhặt để họ cảm thấy vui vẻ. Đôi khi chỉ là một tin nhắn hỏi han, một món quà nhỏ, một bữa ăn tự tay chuẩn bị, hay đơn giản là nhớ những điều mà họ từng vô tình kể với mình.

Thật ra, mình không nghĩ những điều đó quá lớn lao. Nhưng để làm được chúng, ít nhiều mình vẫn phải dành sự chú ý và tâm sức cho người khác.

Có một điều mình từng không hiểu lắm, đó là tại sao ban đầu những hành động ấy có thể khiến người ta vui vẻ, nhưng sau một thời gian, phản ứng của họ dường như ngày càng ít đi. Những điều từng được xem là đặc biệt dần trở thành bình thường. Đôi khi, mình còn có cảm giác rằng những gì mình làm không còn được để tâm nhiều như trước.

Trước đây, có lẽ mình sẽ nghĩ rằng tình cảm của đối phương đã thay đổi, hoặc mình chưa làm đủ tốt. Nhưng càng nghĩ, mình càng nhận ra có thể câu chuyện còn phức tạp hơn thế.

ĐỊNH LUẬT WEBER LÀ GÌ?

Định luật Weber được đề xuất bởi nhà sinh lý học người Đức Ernst Heinrich Weber vào thế kỷ XIX, thông qua những nghiên cứu về khả năng con người nhận biết sự khác biệt giữa các kích thích, chẳng hạn như trọng lượng của hai vật.

“Mức thay đổi nhỏ nhất mà chúng ta có thể nhận ra thường tỷ lệ với cường độ ban đầu của kích thích.”

Hiểu đơn giản, cùng một mức thay đổi có thể dễ nhận ra trong hoàn cảnh này, nhưng lại khó nhận ra trong hoàn cảnh khác, tùy thuộc vào mức kích thích ban đầu.

Ví dụ, khi đang cầm một vật nặng 100 g, việc tăng thêm một lượng trọng lượng nhỏ có thể khiến mình nhận ra sự khác biệt. Nhưng nếu đang cầm một vật nặng 10 kg, cùng một lượng trọng lượng được thêm vào có thể gần như không tạo ra cảm giác khác biệt rõ rệt.

image.png

Điều này xảy ra vì khả năng nhận biết sự thay đổi của chúng ta không chỉ phụ thuộc vào mức thay đổi tuyệt đối, mà còn phụ thuộc vào mức kích thích ban đầu. Trong những điều kiện nhất định, mức thay đổi cần thiết để nhận ra sự khác biệt sẽ tăng lên cùng với cường độ ban đầu của kích thích.

Tất nhiên, định luật Weber chủ yếu mô tả khả năng phân biệt các kích thích cảm giác, chứ không trực tiếp giải thích cách con người trân trọng tình cảm hay hình thành kỳ vọng trong các mối quan hệ.

Nhưng khi biết đến định luật này, mình bắt đầu liên tưởng đến một hiện tượng khác trong cuộc sống: liệu có phải đôi khi chúng ta cũng dần ít chú ý đến những điều tốt đẹp chỉ vì đã quá quen với sự hiện diện của chúng?

KHI SỰ QUAN TÂM TRỞ THÀNH MỘT ĐIỀU HIỂN NHIÊN

Mình nghĩ có một cơ chế tâm lý khác có thể giúp giải thích rõ hơn cho những gì mình từng trải qua, đó là cách kỳ vọng của con người được hình thành theo thời gian.

Hãy tưởng tượng ban đầu mình chỉ thỉnh thoảng hỏi han một người. Mỗi lần mình chủ động quan tâm, họ có thể cảm thấy vui vì đó là điều không thường xuyên xảy ra.

Sau đó, mình bắt đầu hỏi han mỗi ngày, thường xuyên dành thời gian cho họ, nhớ những điều họ thích và chủ động làm nhiều việc nhỏ để chăm sóc họ.

Dần dần, sự quan tâm ấy có thể trở thành một phần quen thuộc trong mối quan hệ. Đối phương không còn xem nó là một điều bất ngờ nữa, mà bắt đầu xem đó là cách mối quan hệ này vốn vận hành.

Điều đáng chú ý là khi kỳ vọng đã thay đổi, cùng một hành động có thể mang lại những phản ứng rất khác nhau.

Ngày trước, việc mình chủ động nhắn tin có thể khiến họ vui. Nhưng sau khi đã quen với việc mình luôn nhắn tin trước, nếu một ngày mình không nhắn, họ có thể chú ý đến sự thiếu vắng ấy nhiều hơn những ngày mình vẫn làm điều đó.

Càng nghĩ về điều này, mình càng thấy một nghịch lý: đôi khi mình phải làm nhiều hơn để tạo ra cùng một mức độ phản ứng mà trước đây chỉ cần làm một việc nhỏ cũng có thể đạt được.

Có lẽ đây là lúc mình cần phân biệt hai chuyện: một người không còn bất ngờ trước sự quan tâm của mình, và một người không còn trân trọng sự quan tâm ấy.

Hai điều này không nhất thiết giống nhau.

Một người có thể đã quen với việc được yêu thương, nhưng vẫn biết ơn và chủ động đáp lại. Ngược lại, một người có thể dần xem những gì mình làm là nghĩa vụ, rồi cảm thấy khó chịu khi mình không tiếp tục làm như trước.

Nhìn từ bên ngoài, cả hai trường hợp đều có thể khiến mình cảm thấy công sức của bản thân không còn được ghi nhận. Nhưng nguyên nhân phía sau lại hoàn toàn khác nhau.

CON NGƯỜI CÓ THỰC SỰ CHỈ TRÂN TRỌNG NHỮNG GÌ MÌNH CÓ THỂ MẤT ĐI?

Có một câu nói mà mình từng nghe khá nhiều: người ta thường không biết trân trọng những gì mình đang có, cho đến khi đánh mất chúng.

Mình nghĩ câu nói này có một phần sự thật. Khi một người luôn hiện diện, mình có thể ít chú ý đến sự hiện diện ấy. Nhưng khi họ không còn ở đó nữa, những điều trước đây vốn rất bình thường bỗng trở nên đáng nhớ.

Một người từng thường xuyên hỏi han mình, đến một ngày không còn xuất hiện trong cuộc sống nữa. Khi ấy, mình có thể bắt đầu nhớ những tin nhắn tưởng chừng chẳng có gì đặc biệt, những cuộc trò chuyện vụn vặt hay những lần họ sẵn sàng dành thời gian cho mình.

Điều khiến mình suy nghĩ là tại sao đôi khi chúng ta cần sự thiếu vắng để nhận ra giá trị của một sự hiện diện.

Có lẽ khi một thứ vẫn luôn ở đó, chúng ta dễ mặc định rằng nó sẽ tiếp tục ở đó. Mình không cần phải chú ý đến nó, cũng không cần nghĩ nhiều về việc nó có thể biến mất hay không. Nhưng khi điều ấy không còn được đảm bảo, sự chú ý của mình lập tức thay đổi.

Tuy nhiên, mình không nghĩ điều đó có nghĩa là sự khan hiếm luôn khiến một thứ trở nên có giá trị hơn.

Đôi khi, thứ khiến chúng ta nhớ một người không phải vì người ấy hiếm khi xuất hiện, mà vì họ từng thực sự mang lại những điều có ý nghĩa cho cuộc sống của mình.

Một người liên tục biến mất rồi quay trở lại có thể khiến mình cảm thấy bất an, mong chờ và nghĩ về họ nhiều hơn. Nhưng cảm giác mãnh liệt ấy chưa chắc đã đồng nghĩa với việc mình yêu họ nhiều hơn, hay mối quan hệ ấy tốt đẹp hơn.

Có thể mình đang nhầm lẫn giữa việc một người khiến mình suy nghĩ về họ và việc một người thực sự có giá trị đối với mình.

Vì vậy, mình bắt đầu thấy rằng sự khan hiếm có thể khiến một điều trở nên nổi bật, nhưng chưa chắc khiến nó trở nên đáng trân trọng hơn.

KHI CHO ĐI QUÁ NHIỀU, MÌNH ĐANG KỲ VỌNG ĐIỀU GÌ?

Nhìn lại những trải nghiệm của mình, mình nghĩ bản thân cũng có một phần trách nhiệm trong những thất vọng đã xảy ra.

Có lẽ mình từng cho đi và vô thức mong đợi rằng đối phương sẽ cảm nhận được những gì mình bỏ ra. Mình không nhất thiết mong họ phải làm lại chính xác những điều ấy cho mình, nhưng ít nhất mình muốn họ nhận ra rằng mình thực sự để tâm đến họ.

Vấn đề là mình không phải lúc nào cũng nói rõ những mong đợi đó. Đôi khi mình chỉ mặc định rằng nếu mình đã dành nhiều tâm sức như vậy, người kia sẽ tự hiểu và phản hồi theo cách mình hy vọng.

Nhưng thực tế, cách mỗi người thể hiện sự quan tâm, nhận biết công sức của người khác và bày tỏ lòng biết ơn không giống nhau.

Một hành động mà mình phải suy nghĩ rất lâu mới làm được có thể chỉ là một việc khá bình thường trong mắt người khác. Ngược lại, có những điều người khác làm cho mình mà mình cũng chưa chắc đã nhận ra hết tâm sức họ bỏ vào đó.

Nhận ra điều này khiến mình phải suy nghĩ lại về cách mình đánh giá người khác.

Có phải họ thực sự không trân trọng mình, hay họ chỉ không thể hiện sự trân trọng theo cách mình mong đợi? Có phải họ đã quen với việc nhận được sự quan tâm, hay ngay từ đầu chúng mình đã có những kỳ vọng rất khác nhau về mối quan hệ này?

Mình không nghĩ lúc nào cũng có thể tìm được câu trả lời rõ ràng. Nhưng ít nhất, mình không muốn tiếp tục mặc định rằng cứ cho đi nhiều thì nhất định sẽ nhận lại một mức độ tình cảm tương xứng.

Dù vậy, mình cũng không nghĩ mình cần phải phủ nhận nhu cầu được trân trọng của bản thân. Một mối quan hệ không nhất thiết phải cân bằng tuyệt đối trong từng hành động, nhưng nếu trong thời gian dài chỉ có một người chủ động, quan tâm và cố gắng duy trì nó, thì có lẽ vấn đề không còn đơn giản là sự thích nghi tâm lý nữa.

Đôi khi, mình cần chấp nhận rằng có những người không phù hợp với cách mình yêu thương. Và cũng có những mối quan hệ mà dù mình cố gắng thêm bao nhiêu, sự tương hỗ vẫn không xuất hiện.

image.png

CÓ LẼ MÌNH KHÔNG CẦN TRỞ NÊN ÍT TỐT BỤNG HƠN

Một điều mình rút ra từ những suy nghĩ này là mình không muốn vì từng thất vọng mà trở thành một người dè dặt với mọi sự quan tâm.

Mình vẫn muốn có thể chủ động làm điều gì đó tốt đẹp cho người khác khi mình thực sự muốn. Mình vẫn muốn nhớ những điều nhỏ nhặt, dành thời gian cho những người mình quý và làm cho cuộc sống của họ dễ chịu hơn một chút.

Nhưng có lẽ mình cần học cách phân biệt giữa việc cho đi vì mình muốn và việc cho đi với hy vọng rằng điều đó sẽ khiến mình trở nên quan trọng hơn trong mắt người khác.

Nếu mình tặng một món quà, mình muốn đó là vì mình nghĩ người kia sẽ thích nó, chứ không phải vì mình cần một phản ứng đủ lớn để xác nhận rằng món quà ấy có ý nghĩa.

Nếu mình dành thời gian cho ai đó, mình muốn đó là vì mình thực sự muốn ở bên họ, chứ không phải vì mình sợ rằng nếu mình ngừng cố gắng, họ sẽ không còn cần đến mình nữa.

Và nếu một ngày mình nhận ra mối quan hệ đang mất cân bằng, có lẽ điều cần làm không phải là cố gắng nhiều hơn để lấy lại sự trân trọng đã mất. Mình cần nhìn thẳng vào mối quan hệ ấy, xem điều gì đang xảy ra và quyết định mình còn muốn tiếp tục đầu tư vào nó đến mức nào.

Mình không nghĩ việc cho đi ít hơn sẽ tự động khiến người khác trân trọng mình hơn. Nhưng việc biết giới hạn của bản thân có thể giúp mình không tiếp tục cho đi đến mức đánh mất chính mình.

MÌNH ĐANG HỌC CÁCH NHÌN NHẬN SỰ CHO ĐI

Có lẽ điều thú vị nhất khi biết đến định luật Weber không phải là mình tìm được một lời giải thích hoàn chỉnh cho những gì từng xảy ra. Mà là nó khiến mình nhìn những trải nghiệm ấy từ một góc độ khác.

Trước đây, mình thường nghĩ rằng nếu mình đủ chân thành, đủ quan tâm và đủ cố gắng, người khác sẽ cảm nhận được điều đó. Bây giờ, mình hiểu rằng công sức mình bỏ ra và giá trị mà người khác cảm nhận được không phải lúc nào cũng tương ứng.

Con người có thể quen với những điều tốt đẹp. Kỳ vọng có thể tăng lên. Những hành động từng đặc biệt có thể trở thành bình thường. Nhưng mình cũng không muốn dùng những cơ chế tâm lý ấy để giải thích mọi sự thất vọng trong các mối quan hệ, bởi đôi khi vấn đề đơn giản là hai người không dành cho nhau mức độ quan tâm như nhau.

Mình nghĩ điều mình cần học không phải là làm thế nào để khiến người khác sợ mất mình, mà là làm thế nào để vẫn có thể yêu thương người khác mà không đặt toàn bộ giá trị của bản thân vào cách họ phản ứng.

Mình vẫn muốn là một người tốt với mọi người. Chỉ là có lẽ mình cần hiểu rằng lòng tốt không phải một khoản đầu tư mà mình có thể dùng để đảm bảo rằng người khác sẽ yêu thương hay trân trọng mình theo cách mình mong muốn.

Và có lẽ, câu hỏi mình cần tự trả lời không còn là làm thế nào để người khác trân trọng những gì mình làm, mà là làm thế nào để mình vẫn có thể cho đi một cách chân thành, ngay cả khi không nhận lại được phản ứng mà mình từng kỳ vọng.

Mình vẫn chưa có câu trả lời hoàn chỉnh cho điều đó. Nhưng ít nhất, bây giờ mình hiểu rằng mình không cần phải liên tục cho đi nhiều hơn để chứng minh rằng mình xứng đáng được trân trọng.