Hôm nay mình tình cờ nghe được một bản nhạc trong một video short trên mạng xã hội.
Mình không biết tên bài hát, cũng không biết nó đến từ đâu. Thứ đầu tiên khiến mình chú ý chỉ đơn giản là âm thanh của nó.
Bản nhạc bắt đầu bằng những nốt piano khá chậm, vang và có nhiều khoảng trống. Rồi âm thanh từ từ lớn lên. Sau đó xuất hiện thêm tiếng cello, lúc đầu mình còn tưởng nó giống tiếng sáo vì âm thanh khá mảnh và cao.
Càng về sau càng có nhiều lớp âm thanh xuất hiện, nhưng tất cả vẫn diễn ra rất chậm. Nó giống như những đợt sóng nối tiếp nhau, một lớp âm thanh đến rồi một lớp khác lại xuất hiện phía sau.
Không hiểu sao lúc ấy mình lại nghĩ đến sự bắt đầu, một thứ gì đó đang được hồi sinh. Nó giống như mặt trời từ từ mọc lên khi bầu trời vẫn còn tối. Chưa nhìn thấy ánh sáng rõ ràng, nhưng có cảm giác rằng ánh sáng đang đến.
Mình khá thích những bản nhạc không lời nhẹ nhàng như này. Nó không chiếm hết sự chú ý của mình, nhưng lại giống như một lớp nước mà suy nghĩ của mình có thể ngâm mình vào.
Vì vậy theo thói quen mình sẽ lưu nó vào playlist để nghe khi làm việc.
Một thời gian sau, mình mới để ý đến tên của nó.
Agape.
Một từ mà trước đó mình chưa từng nghe.
Mình tò mò và bắt đầu tìm hiểu xem nó nghĩa là gì. Agape có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và về sau được sử dụng rộng rãi trong Kitô giáo để nói về một dạng tình yêu mang tính cho đi, không đặt việc nhận lại làm trung tâm.
Điều khiến mình bất ngờ là chỉ từ một cái tên của một bản nhạc mà mình tình cờ nghe được, mình lại mở ra một khái niệm có cả một lịch sử phía sau.
Mình bắt đầu tự hỏi tại sao một từ như vậy lại được sử dụng rộng rãi đến thế, đặc biệt là trong Kinh Thánh.
Và rồi mình nghĩ đến một điều khá thú vị.
Có lẽ nào trong lịch sử đã từng có những người nhìn thấy một dạng tình yêu nào đó đẹp đến mức họ bắt đầu đặt những câu hỏi lớn hơn về cuộc sống?
Có lẽ nào việc nhìn thấy tình yêu, sự hy sinh hay một vẻ đẹp nào đó trong cách con người đối xử với nhau cũng có thể trở thành một trong những lý do khiến một người bắt đầu tìm đến đức tin?
Mình không biết. Nhưng mình thấy câu hỏi ấy thú vị.
Bởi trước khi biết Agape nghĩa là gì, mình đã có một cảm giác rất kỳ lạ khi nghe bản nhạc ấy. Mình cảm thấy một thứ gì đó giống như hy vọng, sự sống lại, hay một thứ ánh sáng đang dần xuất hiện.
Sau đó mình mới biết cái tên của nó lại liên quan đến tình yêu.
Và rồi mình phát hiện ra rằng ngoài Agape, còn có ba từ khác thường được đặt cạnh nó khi nói về tình yêu.
Storge. Philia. Eros.
Bốn từ này xuất hiện trong cách C.S. Lewis phân tích tình yêu trong cuốn The Four Loves.

C.S. LEWIS VÀ BỐN LOẠI TÌNH YÊU
C.S. Lewis là một nhà văn và học giả văn học người Anh, nổi tiếng với The Chronicles of Narnia ( là một bộ tiểu thuyết kinh điển thuộc thể loại fantasy ). Nhưng ông cũng dành phần lớn sự nghiệp để suy nghĩ và viết về Kitô giáo.
Điều khiến mình thấy thú vị là Lewis không phải lúc nào cũng là một người có đức tin. Ông từng là một người vô thần trong nhiều năm.
Năm 1929, ông từ bỏ chủ nghĩa vô thần và bắt đầu tin vào một vị Thượng đế. Đến tháng 9 năm 1931, ông mới trở lại với Kitô giáo.
Những cuộc trò chuyện với J.R.R. Tolkien và Hugo Dyson cũng có ảnh hưởng lớn đến hành trình đó. Sau khi trở thành một Christian, Lewis dành rất nhiều thời gian để giải thích và bảo vệ những điều mình tin.
Mere Christianity, The Problem of Pain, The Four Loves và nhiều tác phẩm khác đều nằm trong hành trình đó.
Và trong The Four Loves, Lewis bắt đầu từ một điều rất đơn giản.
Chúng ta dùng cùng một từ “love” cho quá nhiều thứ.
Ta nói mình yêu một món ăn, một bộ phim, một người bạn, gia đình, một người mình đang yêu, và rồi cũng dùng chính từ ấy để nói về tình yêu dành cho Thiên Chúa.
Nhưng liệu tất cả những thứ đó có thực sự là cùng một loại tình yêu?
Lewis cho rằng không hẳn.
Cuốn The Four Loves được xuất bản năm 1960, dựa trên một loạt chương trình phát thanh của BBC trước đó. Trong đó ông phân tích bốn dạng tình yêu: Affection, Friendship, Eros và Charity, thường được liên hệ với Storge, Philia, Eros và Agape.
STORGE
Storge là tình cảm thân thuộc, thường xuất hiện trong gia đình và những mối quan hệ đã trở nên quen thuộc.
Nó không cần một khoảnh khắc đặc biệt. Nó có thể nằm trong việc một người mẹ chăm sóc con, những câu chuyện cũ, những thói quen nhỏ, hay đơn giản là sự hiện diện của một người đã ở bên mình rất lâu.
Lewis mô tả Affection như một thứ tình cảm rất khiêm nhường, len vào cuộc sống thông qua những điều bình thường.
Mình nghĩ điều thú vị ở Storge là đôi khi chúng ta yêu một người quá lâu đến mức quên mất rằng mình đang yêu họ.
Sự thân thuộc khiến tình yêu trở nên bình thường. Và có lẽ đó cũng là lý do nó dễ bị bỏ qua nhất.
PHILIA
Philia là tình yêu của tình bạn.
Lewis cho rằng Friendship thường bị xem nhẹ. Có lẽ bởi vì tình bạn không có sự hấp dẫn mãnh liệt như Eros, cũng không có quan hệ huyết thống như Storge.
Hai người có thể trở thành bạn chỉ vì họ cùng thích một thứ gì đó.
Một ý tưởng, một công việc, một sở thích, một niềm tin hay một cách nhìn về thế giới.
Từ một điểm chung nào đó, hai người nhận ra rằng mình muốn đi cùng nhau thêm một đoạn đường.
Điều mình thích ở Philia là hai người không nhất thiết phải nhìn vào nhau. Đôi khi họ cùng nhìn về một thứ nằm giữa họ.
Một cuốn sách, một dự án, một câu hỏi hay một giấc mơ.
Và chính thứ đó trở thành lý do để họ gắn kết.
EROS
Eros có lẽ là loại tình yêu gần nhất với cách chúng ta thường hình dung về tình yêu hiện đại.
Đó là tình yêu giữa những người yêu nhau, nơi có sự hấp dẫn, ham muốn và cảm giác muốn được ở gần một người đặc biệt.
Nhưng Lewis không đơn giản đồng nhất Eros với ham muốn thể xác.
Ham muốn có thể là một phần của Eros, nhưng Eros còn là việc ta bị cuốn về phía một con người cụ thể.
Không chỉ là “mình muốn một người”, mà là “mình muốn người này”.
Có lẽ chính vì Eros mạnh như vậy nên nó cũng có một mặt rất dễ khiến con người mất kiểm soát.
Khi cảm xúc trở thành trung tâm, ta rất dễ nhầm giữa yêu một người và muốn sở hữu người đó.
Từ quan tâm có thể thành kiểm soát. Từ nhớ có thể thành phụ thuộc. Từ yêu có thể thành ghen tuông.
Nhưng Lewis không vì thế mà phủ nhận Eros. Ông cho rằng khoảnh khắc yêu một người có thể khiến cái tôi của mình tạm thời lùi lại, và lợi ích của người mình yêu bắt đầu trở nên rất quan trọng.
Có lẽ vấn đề nằm ở việc chúng ta không nên nhầm cảm giác mãnh liệt của việc yêu với toàn bộ tình yêu.
AGAPE
Và cuối cùng, mình lại quay về với từ đã đưa mình đến đây ngay từ đầu.
Agape.
Trong cách Lewis giải thích, Agape hay Charity là một dạng tình yêu mang tính cho đi, không đặt việc nhận lại làm trung tâm.
Ông liên hệ nó với tình yêu của Thiên Chúa và cho rằng những dạng tình yêu khác cũng có thể trở thành nơi để con người học cách yêu theo hướng đó.
Một câu Lewis từng viết rất ngắn gọn:
“Agape is all giving, not getting.”
Mình bắt đầu thấy một sự khác biệt khá rõ giữa Eros và Agape.
Eros có thể bắt đầu bằng “Mình muốn người này”.
Còn Agape dường như hướng về “Mình muốn người này được hạnh phúc, kể cả khi điều đó không hoàn toàn phục vụ cho mong muốn của mình.”.
Nhưng điều thú vị là Lewis không nói rằng Eros, Philia hay Storge là những dạng tình yêu sai.
Chúng có thể tồn tại cùng nhau.
Một người có thể yêu cha mẹ bằng Affection, yêu bạn bè bằng Friendship, yêu người bạn đời bằng Eros và đồng thời yêu họ bằng Agape.
Có lẽ Lewis không cố tạo ra một bảng xếp hạng tình yêu. Ông chỉ muốn chúng ta nhận ra rằng thứ chúng ta gọi chung bằng một chữ “love” thực ra có rất nhiều hình dạng.
TÌNH YÊU CŨNG CẦN SỰ DỄ TỔN THƯƠNG
Và trong số những điều Lewis viết về Agape, có một đoạn khiến mình nhớ mãi.
“There is no safe investment. To love at all is to be vulnerable. Love anything, and your heart will certainly be wrung and possibly be broken.”

Lewis tiếp tục nói rằng nếu muốn giữ trái tim mình hoàn toàn nguyên vẹn, cách an toàn nhất là không trao nó cho bất kỳ ai. Hãy bọc nó lại bằng những sở thích, những tiện nghi nhỏ và sự ích kỷ của chính mình.
Nhưng một trái tim được bảo vệ tuyệt đối cũng là một trái tim không còn thực sự mở ra với thế giới.
Mình nghĩ đây là một trong những điều đẹp nhất trong cách Lewis nhìn tình yêu.
Tình yêu không phải là một khoản đầu tư an toàn. Nếu yêu một ai đó, mình chấp nhận rằng người đó có khả năng làm mình đau.
Nhưng có lẽ điều ngược lại còn đáng sợ hơn: sống cả đời chỉ để bảo vệ mình khỏi khả năng bị tổn thương, đến mức không còn để bất kỳ ai hay bất kỳ điều gì thực sự bước vào bên trong.

Có lẽ tình yêu luôn có một phần rủi ro như vậy.
Mình không thể yêu một người sâu sắc mà vẫn hoàn toàn kiểm soát được kết quả.
Mình có thể cho đi mà không chắc chắn sẽ được đáp lại.
Mình có thể quan tâm một người mà không biết họ sẽ ở lại bao lâu.
Và có lẽ chính khả năng bị tổn thương đó lại là một phần khiến tình yêu trở nên có ý nghĩa.
MÌNH LẠI QUAY VỀ VỚI BẢN NHẠC
Sau khi đọc về Agape và The Four Loves, mình quay lại nghe bản nhạc ấy.
Vẫn là những nốt piano chậm. Vẫn là cách âm thanh từ từ lớn lên. Vẫn là những lớp âm thanh nối tiếp nhau như những đợt sóng.
Nhưng lần này mình nghe nó hơi khác.
Mình không biết Nicholas Britell có muốn người nghe nghĩ về tất cả những điều mình vừa nghĩ hay không. “Agape” được viết cho If Beale Street Could Talk, và Barry Jenkins từng mô tả khoảnh khắc mà nó đi cùng trong bộ phim là một khoảnh khắc rất nhiều hy vọng.
Nhưng đó là cách họ tạo ra bản nhạc. Còn cảm giác về bình minh, sự sống lại hay ánh sáng đang đến vẫn là cách riêng mình đã cảm nhận nó ngay từ lần đầu nghe.
Điều mình thích nhất là bản nhạc này đã khiến mình trải qua một hành trình mà có lẽ chính mình cũng không dự đoán được.
Mình nghe nó trước khi biết tên.
Mình cảm nhận một thứ gì đó trước khi biết nó có một từ để gọi.
Rồi chỉ vì tò mò về cái tên ấy, mình bắt đầu tìm hiểu.
Từ một bản nhạc đến một từ tiếng Hy Lạp. Từ một từ đến một cách nhìn về tình yêu. Từ tình yêu đến Kinh Thánh. Từ đó đến C.S. Lewis.
Và rồi từ Lewis, mình lại quay về với chính câu hỏi ban đầu.
Tình yêu thực sự là gì?
Mình không nghĩ mình đã có câu trả lời.
Nhưng có lẽ mình cũng không cần phải có.
Bởi đôi khi điều thú vị nhất không phải là tìm được một định nghĩa hoàn chỉnh, mà là nhận ra rằng một thứ mình tưởng rằng đã hiểu, như tình yêu, hóa ra vẫn còn rất nhiều lớp mà mình chưa từng nhìn thấy.
Và có lẽ điều khiến mình thích Agape ngay từ lần đầu nghe nó cũng không phải vì mình đã hiểu nó.
Mà ngược lại.
Mình đã cảm nhận một điều trước khi biết tên của nó.
Có thể đó chỉ là cách mình nghe một bản nhạc. Có thể đó cũng chỉ là cách tâm trí mình vô tình gắn những hình ảnh về bình minh, sự sống lại và hy vọng vào những âm thanh đang vang lên.
Nhưng mình vẫn thấy thú vị với một câu hỏi:
Liệu có những lúc con người cũng bắt đầu đi tìm đức tin theo cách như vậy không?
Không phải vì họ đã có sẵn một câu trả lời.
Mà vì họ từng nhìn thấy một điều gì đó đẹp đến mức họ muốn biết rõ hơn về nó:
“Có thể một số người cũng từng bắt đầu hành trình tìm kiếm đức tin không phải vì họ đã tin sẵn, mà vì họ gặp một điều gì đó khiến họ bắt đầu đặt câu hỏi.”
Giống như cách mình nghe một bản nhạc, cảm thấy có điều gì đó rất đẹp trong đó, rồi bắt đầu đi tìm xem cái tên “Agape” thực sự có nghĩa là gì.
REFERENCES
C.S. Lewis / Four Types of Love
Bài viết trên trang C.S. Lewis, trình bày bốn dạng tình yêu và cách The Four Loves của C.S. Lewis tiếp cận chúng.
Nicholas Britell / If Beale Street Could Talk (Original Motion Picture Score)
Album nhạc phim phát hành ngày 9/11/2018, gồm 23 tracks. Trong đó có bốn track mang tên Agape, Eros, Storge và Philia.
- Agape - Nicholas Britell
- Eros - Nicholas Britell
- Storge
- Philia
Bốn track này đều nằm trong If Beale Street Could Talk (Original Motion Picture Score) của Nicholas Britell.